madonna louise ciccone

Định nghĩa

Danh từ riêng: Madonna Louise Ciccone tên đầy đủ của nữ ca sĩ nhạc pop nổi tiếng người Mỹ, được biết đến với nghệ danh Madonna. một biểu tượng âm nhạc biểu tượng sex trong thập niên 1980, sinh năm 1958.

dụ sử dụng
  • (Madonna Louise Ciccone đã tạo ra nhiều bản hit như "Like a Virgin" "Material Girl".)
  • (Sự nghiệp của Madonna Louise Ciccone kéo dài hơn bốn thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madonna" (nghệ danh): thường được dùng thay cho tên đầy đủ trong văn nói viết, mang tính biểu tượng.
    • Madonna đã thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc với phong cách táo bạo. (Madonna đã thay đổi ngành công nghiệp âm nhạc với phong cách táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Madonna (n): nghệ danh của Madonna Louise Ciccone, cũng có thể dùng để chỉ Đức Mẹ Maria trong tiếng Ý (nhưng trong ngữ cảnh này, tên riêng).
    • Album "Madonna" đầu tiên ra mắt năm 1983. (Album "Madonna" đầu tiên ra mắt năm 1983.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu tượng nhạc pop: chỉ những người nổi tiếng trong làng nhạc pop, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
  • Ca sĩ thập niên 1980: mô tả thời kỳ thành công của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Material girl": thành ngữ xuất phát từ bài hát của Madonna, chỉ người phụ nữ yêu thích của cải vật chất.
    • ấy một "material girl", luôn thích mua sắm xa xỉ. ( ấy một "material girl", luôn thích mua sắm xa xỉ.)